time slot schiphol: Thuật ngữ pháp lý | Từ điển Luật học | Dictionary of Law. Mua TOMY Games Pop Up Bluey Kids Game - Preschool Games and Bluey ... . CÁCH ĐIỀN THÔNG TIN THI IELTS CHÍNH XÁC. CAAV allocates time slots to Emirates at Da Nang ....
...
slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... Mean Time Between Failure (EMTBF): thời gian trung bình ước lượng giữa hai ...
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber ... Time Assignment Speech Interpolation. Nội suy tiếng nói có chỉ định thời ...
khe thời gian ; empty time slot: khe thời gian trống ; prime time slot: khe thời gian chính ; Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian ...